Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

堅実な

vững chắc

Gợi ý

Xem thêm

堅実

chắc chắn; thiết thực; sự chắc chắn; sự vững chắc; chắc chắn; vững chắc; chắc

じつよう書 じつようしょ

sách hướng dẫn sử dụng; sách kiến thức về 1 lĩnh vực trong đời sống

堅固な

bền vững; chắc; chắc bền; chắc nịch; chặt; vững; vững bền; vững vàng

堅

sự chắc chắn; cứng cáp; áo giáo

堅牢堅固

kiên cố vững chắc; bền bỉ chắc chắn

Chi tiết từ

堅実な

「けんじつな」
vững chắc.
Mazii Dict
Ví dụ:
けんじつ堅実kenjitsu なnaくさ草kusa のnoね根ne レre ベbe ルru のnoうんどう運動undou をwoきず築kizu きki あa げge るru こko とto にniしゅうちゅう集中shuuchuu しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Chúng ta phải tập trung xây dựng phong trào cơ sở vững chắc.