Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

塗油

sự xức dầu

Gợi ý

Xem thêm

ストックオイラ(塗油機)

một thiết bị gạt hoặc cuộn có lõi nỉ để bôi dầu lên bề mặt của tấm hoặc dải mỏng

病者の塗油

bí tích xức dầu bệnh nhân

醤油

xì dầu

油性塗料

sơn dầu

油性塗料用刷毛

cọ quét sơn dầu

Chi tiết từ

塗油

「とゆ」
danh từ, động từ suru
sự xức dầu
Mazii Dict