Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

塞ぐ

bế tắc; bít chịt; chặn ; chiếm; díu; ép; ép nài; làm tròn ; hoàn thành; 果たす; nhắm ; đóng; khép; làm ngậm ; bịt; 閉じる; trét; bít; 詰める; ủ dột; u ám; buồn bã

塞げる

bịt; đóng

Gợi ý

Xem thêm

穴を塞ぐ

lấp lỗ; bịt lỗ

耳を塞ぐ

bịt tai

塞がる

bận rộn; 忙しい; bị đóng; bị tắc; tắc nghẽn; tắc nghẹt; 閉ざされる; 詰まる; đã có chỗ; đã được dùng; đóng miệng ; kín miệng; 閉じる; ngập tràn ; tràn ngập; いっぱいになる

要塞

đồn lũy

閉塞

bế tắc

Chi tiết từ

塞ぐ

「ふさぐ」
bế tắc
bít chịt
chặn (đường); chiếm (chỗ)
díu
ép
ép nài
Mazii Dict
Ví dụ:
みち道michi [[いりぐち入口iriguchi ]] をwo ふfu さsa ぐgu
chặn đường [cửa vào]
ばしょ場所basho をwo ふfu さsa ぐgu
chiếm chỗ
 せse めme をwoふさ塞fusa ぐgu
làm tròn trách nhiệm
 いi やya なna こko とto にniみみ耳mimi をwo ふfu さsa ぐgu
bịt tai lại trước những lời tẻ ngắt
ひみつ秘密himitsu をwo もmo らra さsa なna いi よyo うu にniくち口kuchi をwo ふfu さsa ぐgu
làm ngậm miệng (giết chết) nó lại để không tiết lộ được bí mật
め目me をwo ふfu さsa ぐgu
nhắm mắt
 すsu きkiま間ma をwo ふfu さsa ぐgu
bít kín khe hở
てんき天気tenki がgaわる悪waru いi とtoきぶん気分kibun がga ふfu さsa ぐgu
thời tiết xấu làm tôi buồn bã.