Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

塩麹

mẻ; cơm mẻ

Gợi ý

Xem thêm

麹

nảy mầm; men; bột nở

麹室

room for producing kōji

米麹

gạo chưa tách cám; men rượu

紅麹

monascus purpureus

麦麹

ngũ cốc; đậu tương

Chi tiết từ

塩麹

「しおこうじ」
danh từ
mẻ; cơm mẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
しおこうじ塩麴shiokouji のnoよ良yo いi とto こko ろro はhaなに何nani よyo りriてがる手軽tegaru にni使使使 えe るruしょくざい食材shokuzai でde あa るru こko とto 。.
Điểm tốt nhất ở mẻ là nó là một nguyên liệu rất dễ sử dụng.