Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

壁立

vách đá dựng đứng

Gợi ý

Xem thêm

壁立千仞

on đường đi đến chân lý trong phật giáo rất dốc; gian nan

立てかける たてかける

dựa vào

壁

bức tường

外壁/内壁用

dành cho tường ngoài/tường trong

前壁

bức tường phía trước; thành trước

Chi tiết từ

壁立

「へきりつ」
danh từ
vách đá dựng đứng
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoきょうこく峡谷kyoukoku にni はhaへきりつ壁立hekiritsu のnoぜっぺき絶壁zeppeki がga そso びbi えe てte いi るru 。.
Trong hẻm núi này, có một vách đá dựng đứng cao chót vót.