Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

壁龕

hốc tường; hốc trang trí trên tường

Gợi ý

Xem thêm

龕

bàn thờ; điện thờ

龕屋

nơi cất xác trong quan tài trước khi chôn cất

起龕

nghi lễ đưa quan tài ra khỏi nhà hoặc chùa

龕像

tượng phật tạc vào đá

龕灯

ánh sáng bàn thờ tín đồ phật giáo

Chi tiết từ

壁龕

「へきがん」
danh từ
hốc tường; hốc trang trí trên tường
Mazii Dict
Ví dụ:
てら寺tera のnoへきがん壁龕hekigan にni はha 、,うつく美utsuku しshi いiぶつぞう仏像butsuzou がgaあんち安置anchi さsa れre てte いi るru 。.
Trong hốc tường của ngôi chùa có đặt một bức tượng Phật tuyệt đẹp.