Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

壊滅する

hủy diệt; hủy hoại; phá hủy

Gợi ý

Xem thêm

壊滅

sự hủy diệt

壊滅的

thảm khốc; tàn phá; rất tồi tệ

滅する

phá hủy; tiêu diệt

消滅する

đi đời; rút; rút bớt; tiêu giảm; tiêu trừ; trừ diệt

絶滅する

hủy diệt; tiêu trừ; triệt hạ

Chi tiết từ

壊滅する

「かいめつ」
động từ suru
hủy diệt; hủy hoại; phá hủy
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoじしん地震jishin にni よyo ってtteかいめつじょうたい壊滅状態kaimetsujoutai にni なna るru
trận động đất ấy đã làm mọi thứ rơi vào tình trạng phá hủy hoàn toàn
こうずい洪水kouzui でde そso のnoまち町machi はhaかいめつ壊滅kaimetsu しshi たta
thị trấn đó đã bị phá hủy bởi trận lũ lụt
その台風は非常に破壊的で、3つの村が壊滅した
3 ngôi làng đã bị phá hủy hoàn toàn khi cơn bão khủng khiếp đó quét qua