Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

壬

rậm rạp bên trong 9; dấu hiệu chín lịch tiếng trung hoa; nhâm; can thứ chín trong mười thiên can; hành thủy dương

Gợi ý

Xem thêm

壬子

năm nhâm tý

壬申

năm nhâm thân

壬寅

năm nhâm dần

壬辰

năm nhâm thìn

壬戌

năm nhâm tuất

Chi tiết từ

壬

「じん みずのえ」
danh từ
rậm rạp bên trong (thứ) 9; dấu hiệu (thứ) chín (của) lịch tiếng trung hoa
nhâm; can thứ chín trong mười thiên can; hành thủy dương
Mazii Dict
Ví dụ:
じっかん十干jikkan のnoきゅうばんめ九番目kyuubanme はhaみずのえ壬mizunoe でde あa るru 。.
Vị trí thứ chín trong mười thiên can là Nhâm.