Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

声が枯れる

khàn tiếng

Gợi ý

Xem thêm

声がかれる

khàn

声が掠れる

để trở thành khản tiếng

枯れる

héo queo; héo; héo úa; héo tàn; khô héo; khô; khô ráo

枯れ枯れ

khô héo

声がかすれる

khan tiếng; khan; khô

Chi tiết từ

声が枯れる

「こえがかれる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
khàn tiếng
Mazii Dict