Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

声変わり

sự đổi giọng; đổi giọng; vỡ giọng

Gợi ý

Xem thêm

変声期

tuổi dậy thì trong những cậu bé; thay đổi trong tiếng nói

変わり

sự thay đổi; thay đổi; đổi khác; biến động

気変わり

thay đổi cách nghĩ

顔変わり

sự thay đổi khuôn mặt

面変わり

thay đổi trong những cái nhìn ai đó

Chi tiết từ

声変わり

「こえがわり」
danh từ
sự đổi giọng; đổi giọng; vỡ giọng
Mazii Dict
Ví dụ:
 まma だdaかんぜん完全kanzen にniこえが声変koega わwa りri をwo しshi てte いi なna いiしょうねん少年shounen
Một cậu thiếu niên mà giọng chưa bị vỡ hoàn toàn
こえが声変koega わwa りri をwo しshi たta らraせいかたい聖歌隊seikatai かka らraぬ抜nu けke るru
Ra khỏi đội hát thánh ca sau khi ai đó bị vỡ giọng. .