Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

売りに出す

đem bán; giao bán

Gợi ý

Xem thêm

売り出す

bán ra; bắt đầu bán hàng; đưa ra thị trường; nổi tiếng; nổi danh trong thiên hạ

売り出し

hàng bán; bán ra

売出

hàng bán

売り物にする

tiếp thị; quảng cáo

小売りに卸す

bán sỉ

Chi tiết từ

売りに出す

「うりにだす」
cụm từ, động từ godan (-su)
đem bán; giao bán
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoいえ家ie はhaこんげつ今月kongetsu のnoはじ初haji めme にniう売u りri にniだ出da さsa れre たta 。.
Ngôi nhà này đã được rao bán từ đầu tháng này.