Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

変わった

đặc biệt; khác nhau; khác; khác thường; tiểu thuyết

変わる

thay; thay đổi; biến đổi

Gợi ý

Xem thêm

様変わる

thay đổi hình dạng

所変われば品変わる

nhập gia tùy tục; mỗi nơi một phong tục

打って変わる

thay đổi hẳn; khác hẳn

一風変わった

khác thường

気が変わる

tính khí thay đổi

Chi tiết từ

変わった

「かわった」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
đặc biệt,khác nhau,(kẻ) khác,khác thường,tiểu thuyết
Mazii Dict