Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

変わり者

kẻ lập dị

Gợi ý

Xem thêm

変わり

sự thay đổi; thay đổi; đổi khác; biến động

気変わり

thay đổi cách nghĩ

顔変わり

sự thay đổi khuôn mặt

面変わり

thay đổi trong những cái nhìn ai đó

変わり身

thay đổi lập trường; thay đổi tư thế hay vị trí

Chi tiết từ

変わり者

「かわりもの」
danh từ, tính từ đuôi no
kẻ lập dị
Mazii Dict
Ví dụ:
けっこん結婚kekkon をwo しshi なna いiか変ka わwa りriもの者mono とto ((ひと人hito )) をwo あa ざzaわら笑wara うu
Cười nhạo những kẻ lập dị sống độc thân, không kết hôn.
 ((ひと人hito )) のno こko とto をwoか変ka わwa りriしゃ者sha だda とtoおも思omo うu
Coi ai đó là một kẻ lập dị
かれ彼kare はha いi さsa さsa かkaか変ka わwa りriもの者mono だda
Anh ấy là một kẻ khá lập dị .