Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

変人

người kỳ quặc; người kỳ dị

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

変な外人

người ngoại quốc số phận

人為突然変異

đột biến nhân tạo

変

lạ; kỳ lạ; kỳ dị; bất ngờ; đột nhiên xảy ra; thay đổi; trạng thái thay đổi; dấu giáng

人人

mỗi người; mọi người

Chi tiết từ

変人

「へんじん」
danh từ
người kỳ quặc; người kỳ dị
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare みmi たta いi なnaへんじん変人henjin はhaみ見mi たta こko とto がga なna いi
Tôi chưa gặp ai kỳ dị như anh ta.
へんじん変人henjin のno よyo うu にniふ振fu るruま舞ma うu
Nhảy múa như người điên .