Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

変則

không theo quy tắc; sự không theo qui tắc

Gợi ý

Xem thêm

変則的

bất thường

変則決算

quyết toán bất thương; quyết toán không theo quy tắc

変形規則

transformational cai trị

正則一次変換

biến đổi tuyến tính thông thường

事情変更の原則

nguyên tắc thay đổi hoàn cảnh

Chi tiết từ

変則

「へんそく」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
không theo quy tắc
sự không theo qui tắc
Mazii Dict
Ví dụ:
へんそくてき変則的hensokuteki なnaじかんたい時間帯jikantai でdeきんむ勤務kinmu すsu るru
Làm việc không tuân theo quy tắc giờ giấc nào.
 〜~ のnoへんそくてき変則的hensokuteki なna やya りriかた方kata
Cách làm không theo quy tắc của ~
 へhe んn そso くkuどうし動詞doushi
Động từ bất quy tắc.
へんそくけいざい変則経済hensokukeizai
Nền kinh tế biến thiên .