Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

変動する

dao động; biến động

Gợi ý

Xem thêm

変動

sự biến động

変動率

tỉ lệ biến động; tỉ lệ thay đổi; mức biến động

逆変動

biến phân ngược

変動費

chi phí biến đổi

変動幅

phạm vi biến động

Chi tiết từ

変動する

「へんどう」
động từ suru
dao động; biến động
Mazii Dict
Ví dụ:
けいざいどうこう経済動向keizaidoukou のnoへんか変化henka にni つtsu れre てteへんどう変動hendou すsu るru
Biến động theo sự biến đổi của xu hướng nền kinh tế.
やさい野菜yasai はhaた他ta のnoしょくひん食品shokuhin にniくら比kura べbe てteかかく価格kakaku のnoへんどう変動hendou がgaはげ激hage しshi いi ..
So với các loại thực phẩm khác giá rau quả có biến động rất lớn. .