Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

変遷する

biến thiên; thay đổi; thăng trầm

Gợi ý

Xem thêm

変遷

sự thăng trầm; chuyển biến

左遷する

giáng chức; hạ bậc

変更する

sửa đổi; thay đổi

変化する

biến; biến đổi; biến hóa; đổi đời; thay

変換する

dịch

Chi tiết từ

変遷する

「へんせん」
động từ suru
biến thiên; thay đổi; thăng trầm
Mazii Dict
Ví dụ:
とき時toki がga たta つtsu にni つtsu れre てteへんせん変遷hensen すsu るru
Những thăng trầm trải qua thời gian.
 あa るruぶんか文化bunka かka らraた他ta のnoぶんか文化bunka へheでんぱ伝播denpa すsu るru うu ちchi にniへんせん変遷hensen すsu るru
Những thay đổi trong quá trình tiếp thu từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác. .