Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夏

HẠ, GIẠ, GIÁ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

夏

Hán Việt:

HẠ, GIẠ, GIÁ

Kun:

なつ

On:

カ ガ ゲ

Số nét:

10

Nghĩa:

1. mùa hè VD: 夏季 (mùa hè), 夏日 (ngày hè), 夏至 (ngày hạ chí) 2. lớn; thịnh vượng VD: 夏屋 (ngôi nhà lớn) 3. nhà Hạ (triều đại cổ nhất của Trung Quốc) VD: 夏暦 (lịch nhà Hạ) 4. tên tự xưng của Trung Quốc thời xưa
Ví dụ:

夏 [ なつ]

hạ

九夏 [きゅうなつ]

summer

仲夏 [ちゅうか]

giữa mùa hè

初夏 [ しょか]

đầu hè .

夏場 [なつば]

time) /'sʌmətaim/

夏季 [ かき]

mùa hè; hè

夏ばて [ なつばて]

sự thích nghi với cái nóng mùa hè .