Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夏期

mùa hè; hè

Gợi ý

Xem thêm

夏期時間

thời gian kéo dài giờ làm việc ban ngày

夏期学校

lớp hè

夏期大学

trường cao đẳng; đh học vào mùa hè

夏期休暇

kỳ nghỉ mùa hè; những kỳ nghỉ hè

夏期手当

tiền thưởng vào mùa hè

Chi tiết từ

夏期

「かき」
danh từ, tính từ đuôi no
mùa hè; hè
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso れre がgaなつやす夏休natsuyasu みmiちゅう中chuu ((かききゅうかちゅう夏期休暇中kakikyuukachuu )) にniわたし私watashi がga しshi たta こko とto でde すsu
đấy là điều mà tôi đã làm trong kỳ nghỉ hè
かのじょ彼女kanojo はha こko のnoかん間kan のnoかききゅうか夏期休暇kakikyuuka のnoできごと出来事dekigoto をwoながなが長々naganaga とtoかた語kata ったtta
cô ấy kể lại những sự kiện trong kỳ nghỉ hè của mình
かれ彼kare らra はhaかききゅうか夏期休暇kakikyuuka のnoま間ma 、, アa メme リri カka へheい行i くku こko とto にniき決ki めme たta
họ đã quyết định đi Mỹ vào kỳ nghỉ hè