Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夕

TỊCH

刊

KHAN, SAN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

夕

Hán Việt:

TỊCH

Kun:

ゆう

On:

セキ

Số nét:

3

Nghĩa:

buổi chiều; buổi tối; lúc mặt trời lặn VD: 夕映 (ánh chiều tà), 夕陽 (ánh hoàng hôn), 旦夕 (sớm tối)
Ví dụ:

夕 [ ゆう]

buổi tối; buổi đêm .

夕べ [ゆうべ]

buổi chiều

一夕 [ いっせき]

một tối; vài tối

七夕 [ たなばた]

ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch (thất tịch)

今夕 [こんゆう]

night) /tə'nait/

夕刊 [ ゆうかん]

báo phát hành vào buổi chiều .

夕刻 [ ゆうこく]

buổi tối; giờ buổi tối .

夕方 [ ゆうがた]

ban hôm

夕方 [ ゆうかた]

buổi hôm

夕日 [ ゆうひ]

tà dương; mặt trời ban chiều .

日夕 [ にっせき]

ngày và đêm; ngày đêm; luôn luôn; lúc nào cũng .