Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外交的

ngoại giao; có tài ngoại giao; có tính chất ngoại giao; văn thư công

Gợi ý

Xem thêm

外交

ngoại giao; sự ngoại giao

外交交渉

những sự điều đình ngoại giao; những sự điều đình xuyên qua những kênh ngoại giao

外的

ngoài; bên ngoài

外交家

nhà ngoại giao

外交部

bộ ngoại giao

Chi tiết từ

外交的

「がいこうてき」
tính từ đuôi na
ngoại giao, có tài ngoại giao; có tính chất ngoại giao, văn thư công
Mazii Dict
Ví dụ:
がいこうてき外交的gaikouteki なnaたいわ対話taiwa にni よyo ってtte 、, そso のnoふんそう紛争funsou にniしゅうしふ終止符shuushifu をwoう打u つtsu こko とto がga でde きki たta 。.
Đối thoại ngoại giao đã giúp chấm dứt xung đột.