Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外債

tiền vay nước ngoài; món nợ nước ngoài; nợ nước ngoài; trái phiếu nước ngoài

Gợi ý

Xem thêm

対外債務

nợ bên ngoài; nợ nước ngoài

円建て外債

gọi tên là tiền vay đồng yên; mối ràng buộc samurai; trái phiếu nước ngoài bằng đồng yên; trái phiếu samurai

外国債

tiền vay nước ngoài; nợ nước ngoài; món nợ nước ngoài; trái phiếu nước ngoài

外貨債

món nợ ngoại tệ

外国債券

trái phiếu nước ngoài

Chi tiết từ

外債

「がいさい」
danh từ
Tiền vay nước ngoài; món nợ nước ngoài; nợ nước ngoài
trái phiếu nước ngoài
Mazii Dict
Ví dụ:
えんだ円建enda てteがいさい外債gaisai
nợ nước ngoài tính bằng đồng yên
がいさいりし外債利子gaisairishi
lãi suất của các món nợ nước ngoài
がいさいしはらい外債支払gaisaishiharai
chi trả tiền vay nước ngoài