Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外接ハロ

quầng tiếp xúc ngoài

Gợi ý

Xem thêm

外接

đường tròn ngoại tiếp

外接円

vẽ đường bao vòng tròn; vòng tròn ngoại tiếp

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

外接する

vẽ hình ngoại tiếp; vẽ đường xung quanh

外接三角形

tam giác ngoại tiếp

Chi tiết từ

外接ハロ

「がいせつハロ」
danh từ
quầng tiếp xúc ngoài (xung quanh mặt trời)
Mazii Dict
Ví dụ:
きょう今日kyou はhaがいせつ外接gaisetsu ハha ロro がgaみ見mi えe るruめずら珍mezura しshi いiひ日hi だda 。.
Hôm nay là một ngày hiếm hoi có thể nhìn thấy quầng tiếp xúc ngoài.