Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外締錠

khóa ngoài

Gợi ý

Xem thêm

本締錠

khóa chìm

内締錠

khóa sàn

捻締リ錠

khóa phân thể

錠

khóa; ổ khóa; cái khóa; viên thuốc; dùng để đếm số viên thuốc

チェーン錠/ワイヤー錠

khóa xích/khóa dây

Chi tiết từ

外締錠

「そとていじょう」
danh từ
khóa ngoài
Mazii Dict