Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外角

góc ngoài

Gợi ý

Xem thêm

外角の和

tổng các góc bên ngoài

角外

góc ngoại

外接三角形

tam giác ngoại tiếp

外接四角形

tứ giác ngoại tiếp

外接多角形

đa giác ngoại tiếp

Chi tiết từ

外角

「がいかく」
danh từ
góc ngoài
Mazii Dict
Ví dụ:
がいかく外角gaikaku にniはず外hazu れre てte
Lệch ra góc ngoài
 ((とうきゅう投球toukyuu がga ))がいかく外角gaikaku にniはず外hazu れre るru
Bóng ném bị lệch ra góc ngoài
がいかくたか外角高gaikakutaka めme のno ボbo ー- ルru をwoう打u つtsu ((やきゅう野球yakyuu ))
Đánh bóng với góc ngoài cao (trong bóng chày) .