Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外遊

sự du lịch nước ngoài; du lịch nước ngoài; đi ra nước ngoài; công tác nước ngoài

Gợi ý

Xem thêm

外遊び

sự vui chơi ngoài trời

外遊中

đang công du nước ngoài

外で遊ぶ

chơi đùa bên ngoài

遊び

sự vui chơi; sự nô đùa; trò chơi; lối chơi; thú vui; trò tiêu khiển; làm theo ý thích; để mặc tự nhiên; làm theo ngẫu hứng; tùy hứng

遊ぶ

nô đùa; vui đùa; chơi; trở nên thô bạo; mất đi sự điềm tĩnh; trở nên hoang tàn; trở nên tiêu điều; trở nên cẩu thả; sa sút do thiếu tập trung; trở nên dữ dội; gào thét; thổi mạnh; lắng xuống; dịu đi; mất đà; làm theo ý muốn; vui chơi; đùa giỡn; dạo chơi; tự tiêu khiển; làm theo ý thích; tận hưởng bản thân; làm gì đó một cách mãnh liệt; làm gì đó một cách dữ dội; chơi đùa; tận hưởng; lười biếng; rong chơi

Chi tiết từ

外遊

「がいゆう」
danh từ, động từ suru
sự du lịch nước ngoài; du lịch nước ngoài; đi ra nước ngoài; công tác nước ngoài
Mazii Dict
Ví dụ:
はつ初hatsu のnoがいゆうさき外遊先gaiyuusaki
nơi đi công tác nước ngoài đầu tiên
 ((じん人jin )) のnoがいゆうけいひ外遊経費gaiyuukeihi とto しshi てteししゅつ支出shishutsu さsa れre るru
thanh toán tiền dưới dạng kinh phí công tác nước ngoài
 ((じん人jin )) のnoこうむ公務koumu にni よyo るruがいゆう外遊gaiyuu のnoじゅんび準備junbi をwoようい容易youi にni すsu るru
việc chuẩn bị cho chuyến đi công tác ở nước ngoài được làm một cách đơn giản .