Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外野

sân ngoài; sân sau

Gợi ý

Xem thêm

外野手

cầu thủ ở khu vực ngoài

外野席

chỗ ngồi sân ngoài

内外野

gôn trong và gôn ngoài

野外

đồng ruộng; cánh đồng; ngoài đồng; ngoại ô; ngoại thành; ngoài trời

野外劇

một vở kịch được biểu diễn ngoài trời

Chi tiết từ

外野

「がいや」
danh từ
sân ngoài, sân sau (bóng chày)
Mazii Dict
Ví dụ:
がいやしゅ外野手gaiyashu かka らra のnoそうきゅう送球soukyuu をwoないやしゅ内野手naiyashu がga カka ットtto すsu るru
người chặn bóng ở trong sân chặn cú ném bóng của người đứng bên ngoài sân .