Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外面

bề mặt ngoài; mặt ngoài; bề ngoài; phần bên ngoài; bên ngoài; bề mặt; mặt ngoài; phía bên ngoài của vật thể; vẻ bề ngoài; diện mạo bên ngoài; thái độ đối ngoại; bộ mặt trước công chúng; mặt sau; phía sau; bên ngoài; sườn núi phía bắc; mặt khuất nắng

Gợi ý

Xem thêm

外面的

bên ngoài; bề ngoài; bề mặt

外面修理剤

chất sửa chữa bề mặt bên ngoài

内外面同時

cùng lúc bên trong và bên ngoài

ひ削面

mặt gia công

顔面外傷

chấn thương mặt

Chi tiết từ

外面

「そとづら がいめん げめん そとも」
danh từ
bề mặt ngoài; mặt ngoài; bề ngoài; phần bên ngoài; bên ngoài
bề mặt ngoài; mặt ngoài; bề ngoài; phần bên ngoài; bên ngoài
bề mặt; mặt ngoài; phía bên ngoài của vật thể
vẻ bề ngoài; diện mạo bên ngoài; thái độ đối ngoại; bộ mặt trước công chúng
mặt sau; phía sau; bên ngoài
sườn núi phía bắc; mặt khuất nắng
Mazii Dict
Ví dụ:
がいめんてき外面的gaimenteki なnaへんか変化henka
thay đổi bề ngoài
がいめん外面gaimen だda けke のno
chỉ thuộc về bên ngoài
たてものがいめん建物外面tatemonogaimen
bề ngoài của tòa nhà
 こko のnoぶひん部品buhin のnoそとづら外面sotozura がga へhe こko んn だda
Mặt ngoài của cái phụ tùng này lòi lõm thật
かれ彼kare はhaそとづら外面sotozura がga いi いi のno でde 、,きんじょ近所kinjo のnoひと人hito かka らra はhaひょうばん評判hyouban がga いi いi 。.
Anh ấy có vẻ ngoài rất khéo léo nên được những người hàng xóm đánh giá cao.
いえ家ie のnoそとも外面sotomo をwo きki れre いi にniそうじ掃除souji すsu るru 。.
Tôi dọn dẹp sạch sẽ mặt ngoài của ngôi nhà.
やま山yama のnoそとも外面sotomo にni はha まma だdaゆき雪yuki がgaのこ残noko ってtte いi るru 。.
Tuyết vẫn còn đọng lại ở sườn núi phía bắc khuất nắng.