Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

多

ĐA

分

PHÂN, PHẬN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

多

Hán Việt:

ĐA

Kun:

おお.い まさ.に まさ.る

On:

タ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. nhiều; phong phú VD: 多彩 (nhiều màu sắc), 多様 (đa dạng), 雑多 (nhiều loại) 2. khen; cảm kích; biết ơn VD: 多謝 (đa tạ)
Ví dụ:

多 [ た]

đa; nhiều .

多い [ おおい]

bộn

多く [ おおく]

đa .

多作 [たさく]

sự sinh sản nhiều

多価 [たあたい]

lượng

多元 [たげん]

kiêm nhiều chức vụ

冗多

sự rất mực thừa thãi

多分 [ たぶん]

đa phần; rất nhiều; rất lớn

夥多 [かた]

nhiều

多大 [ ただい]

sự to lớn; sự nhiều