Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

多動

chứng tăng động

Gợi ý

Xem thêm

注意欠如・多動症

rối loạn tăng động giảm chú ý

注意欠陥多動性障害

rối loạn tăng động thiếu chú ý

注意欠如多動性障害

rối loạn tăng động giảm chú ý

活動過多

tăng động

多多

rất nhiều; very nhiều; càng ngày càng

Chi tiết từ

多動

「たどう」
danh từ
chứng tăng động
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaたどう多動tadou でde 、, じji っとttoすわ座suwa ってtte いi るru こko とto がgaむずか難muzuka しshi いi 。.
Anh ấy bị tăng động, rất khó để ngồi yên.