Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

多層

nhiều lớp; đa tầng bậc

Gợi ý

Xem thêm

多層塔

tòa tháp nhiều tầng

多層建て列車

tàu ghép tầng; tàu nhiều lớp hành trình

多重階層

đa cấp bậc

層

tầng; thớ

多多

rất nhiều; very nhiều; càng ngày càng

Chi tiết từ

多層

「たそう」
danh từ, tính từ đuôi no
nhiều lớp; đa tầng bậc
Mazii Dict
Ví dụ:
たそうこうぞう多層構造tasoukouzou のno もmo のno
Các vật có kết cấu đa tầng
たそうせいだいのうひしつの多層性大脳皮質野tasouseidainouhishitsuno
Khu màng não đa tầng .