Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

多年

nhiều năm

Gợi ý

Xem thêm

多年草

cây cổ thụ

多年生

lâu năm

多年の

lâu năm

多年氷

băng lâu năm

多年生植物

cây cổ thụ

Chi tiết từ

多年

「たねん」
danh từ phó từ, danh từ thời gian
nhiều năm
Mazii Dict
Ví dụ:
たねんどりょく多年努力tanendoryoku のnoすえ末sue
sau nhiều năm nỗ lực
たねん多年tanen にni わwa たta るruふだん不断fudan のnoくろう苦労kurou
gian khổ vẫn không ngừng trôi trong nhiều năm qua