Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数

SỔ, SỐ, SÁC, XÚC

多

ĐA

決

QUYẾT

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

数

Hán Việt:

SỔ, SỐ, SÁC, XÚC

Kun:

かず かぞ.える しばしば せ.める わずらわ.しい

On:

スウ ス サク ソク シュ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. con số; đếm số VD: 数字 (chữ số), 数値 (giá trị số), 点数 (điểm số) 2. thường xuyên; nhiều lần 3. một vài; một số VD: 数回 (vài lần), 数人 (vài người) 4. số phận; định mệnh VD: 数奇 (số phận éo le), 命数 (số mệnh) 5. mưu kế; toan tính VD: 術数 (mưu kế)
Ví dụ:

数 [ かず]

số; những; nhiều

数 [ すう]

số .

数々 [かずかず]

nhiều

お数 [ おかず]

thức ăn kèm

丁数 [ ちょうすう]

số chẵn

乗数 [ じょうすう]

số nhân .

人数 [ にんずう]

số người

代数 [だいすう]

đại số học