Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

多湿

độ ẩm cao

Gợi ý

Xem thêm

高温多湿

nóng ẩm

高温多湿気候

khí hậu nóng ẩm

多多

rất nhiều; very nhiều; càng ngày càng

多対多

nhiều...  nhiều

湿度

độ ẩm

Chi tiết từ

多湿

「たしつ」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
độ ẩm cao
Mazii Dict
Ví dụ:
 スsu トto ー- ブbuとうこうおんたしつ等高温多湿toukouontashitsu のno とto こko ろro でde はhaかわ乾kawa かka さsa なna いi よyo うu にni ごgoちゅうい注意chuui くku だda さsa いi
Chú ý không để vật dụng như lò sưởi ở nơi có nhiệt độ và độ ẩm cao.
こうおんたしつ高温多湿kouontashitsu のnoてんこう天候tenkou はha ほho とto んn どdo のnoひと人hito をwoたいまん怠慢taiman にni すsu るru
Thời tiết nóng ẩm khiến hầu hết mọi người mệt mỏi. .