Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夜勤

ca đêm

Gợi ý

Xem thêm

夜間勤務

đêm làm việc

夜間勤務手当

tiền trợ cấp làm việc ban đêm

夜夜

mỗi buổi tối; đêm sau khi đêm

夜夜中

nửa đêm; mười hai giờ đêm

勤務

cần vụ; công việc

Chi tiết từ

夜勤

「やきん」
danh từ
ca đêm
Mazii Dict
Ví dụ:
やきん夜勤yakin をwo 日勤  にniっきんにか替kkinnika えe てte もmo らra ったtta ..   ..
Giá mà được thay đổi từ ca làm việc ban đêm thành ca làm việc ban ngày thì ...