Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夜遅く

muộn vào ban đêm; vào một giờ muộn

Gợi ý

Xem thêm

遅く

trễ; muộn

遅遅

chậm; đi chậm chạp

夜夜

mỗi buổi tối; đêm sau khi đêm

遅くなる

chậm; làm chậm

遅く来る

đến chậm; đến muộn

Chi tiết từ

夜遅く

「よるおそく」
phó từ
muộn vào ban đêm, vào một giờ muộn
Mazii Dict
Ví dụ:
よるおそ夜遅yoruoso くkuいえ家ie にniかえ帰kae るru とtoおや親oya がga ガga ミmi ガga ミmi うu るru さsa くku てteいや嫌iya にni なna っちゃtcha うu 。. どdo んn なna にniおそ遅oso くku てte もmoお起o きki てteま待ma ってtte るru んn だda よyo 。.ね寝ne てte れre ばba いi いi のno にni さsa 。.
Bất cứ khi nào tôi về nhà muộn vào ban đêm, bố mẹ tôi đều mắng mỏ và điều đó khiến tôi khó chịu. Khôngdù tôi có quay lại muộn thế nào, họ vẫn thức và chờ đợi tôi. Nó sẽ là như vậythật tuyệt nếu thay vào đó họ đi ngủ.