Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夢中

đang trong cơn mê; say sưa; say mê; sự đang trong cơn mê; sự say sưa; sự miệt mài

Gợi ý

Xem thêm

無我夢中

bị thu hút; mất tự chủ

夢中遊行症

mộng du

ゆめ にまで見た

hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy&nbsp

夢

chiêm bao; giấc mơ; ước mơ; mơ

夢のまた夢

mơ vẫn là mơ thôi

Chi tiết từ

夢中

「むちゅう」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
đang trong cơn mê
say sưa; say mê
sự đang trong cơn mê
sự say sưa; sự miệt mài
Mazii Dict
Ví dụ:
けんきゅう研究kenkyuu にniむちゅう夢中muchuu
sự say sưa nghiên cứu .