Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

大

lớn

Gợi ý

Xem thêm

大トロ おおトロ

phần thịt trong con cá

大げんか おおげんか

cãi nhau lớn

大大的

lớn; chính ; rộng lớn; quy mô lớn

大の大人

người đàn ông trưởng thành; người phụ nữ trưởng thành; người trưởng thành

大蔵大臣

giúp đỡ tài chính

Chi tiết từ

大

「たい おお おおい だい おおき」
tiền tố
lớn
lớn
lớn
lớn
lớn
Mazii Dict
Ví dụ:
だいこうじょう大工場daikoujou がgaまち街machi のnoなか中naka やyaしゅうへん周辺shuuhen にniつく作tsuku らra れre るru とto 、,ひとびと人々hitobito がgaしごと仕事shigoto をwoもと求moto めme てte やya ってtte きki てte 、, まma もmo なna くkuさんぎょうちいき産業地域sangyouchiiki がgaできはじ出来始dekihaji めme るru 。.
Sau khi một hoặc hai nhà máy lớn được xây dựng trong hoặc gần một thị trấn, người dânđến tìm việc làm, và chẳng bao lâu một khu công nghiệp bắt đầu phát triển.
おお大oo きki なnaおと音oto をwoた立ta てte るru
Gây ra tiếng ồn lớn.
おお大oo きki なnaそうおん騒音souon でdeかれ彼kare はha とto びbiあ上a がga ったtta 。.
Một tiếng động lớn khiến anh ta giật nảy mình.