Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

大時化

biển động lớn

Gợi ý

Xem thêm

大トロ おおトロ

phần thịt trong con cá

時化

stormy dầm mưa dãi gió; nghèo quay - ngoài; sự thụt vào

大げんか おおげんか

cãi nhau lớn

大化

thời taika

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

Chi tiết từ

大時化

「おおしけ」
danh từ
biển động lớn
Mazii Dict
Ví dụ:
おおしけ大時化ooshike のno たta めme 、,ぎょせん漁船gyosen はhaみなと港minato にniもど戻modo りri まma しshi たta 。.
Do biển động lớn, các tàu cá đã quay trở lại cảng.