Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

大猟獣

thú săn lớn

Gợi ý

Xem thêm

猟獣

động vật săn bắn

大猟

bắt được nhiều

大トロ おおトロ

phần thịt trong con cá

大げんか おおげんか

cãi nhau lớn

猟

săn; sự săn; sự săn bắt

Chi tiết từ

大猟獣

「だいりょうじゅう」
danh từ
thú săn lớn
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaやま山yama でdeだいりょうじゅう大猟獣dairyoujuu をwoお追o いi かka けke るru のno がgaしゅみ趣味shumi でde すsu 。.
Anh ấy có sở thích săn đuổi thú săn lớn trên núi.