Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

大群

bầy lớn; đàn lớn; bầy đàn lớn; nhóm lớn; đám đông

Gợi ý

Xem thêm

大トロ おおトロ

phần thịt trong con cá

大げんか おおげんか

cãi nhau lớn

群

nhóm

大動脈炎症候群

bệnh viêm động mạch takayasu

上大静脈症候群

hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên

Chi tiết từ

大群

「たいぐん」
danh từ, tính từ đuôi no
bầy lớn; đàn lớn; bầy đàn lớn; nhóm lớn; đám đông
Mazii Dict