Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

大黒柱

trụ cột chính; chỗ dựa chính

Gợi ý

Xem thêm

大トロ おおトロ

phần thịt trong con cá

大黒

hoá thân của thần shiva; vợ của một thầy tu; linh mục

大臣柱

cột trụ quan đại thần

大げんか おおげんか

cãi nhau lớn

黒大蟻

kiến thợ mộc nhật bản

Chi tiết từ

大黒柱

「だいこくばしら だいこくはしら」
danh từ
trụ cột chính; chỗ dựa chính
Mazii Dict
Ví dụ:
ちち父chichi はhaかぞく家族kazoku のnoだいこくばしら大黒柱daikokubashira でde すsu
bố là trụ cột chính trong gia đình .