Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天上

thiên đàng

Gợi ý

Xem thêm

天上天下

cả thế giới; khắp trời và đất

天上界

thiên đường; thiên đàng

天上川

dòng sông nâng ở trên lân cận hạ cánh

天一天上

ngày thần thiên nhất lên trời

上天

thiên đàng; chúa trời; providence; hiện thân tối cao; tuyệt đối

Chi tiết từ

天上

「てんじょう」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
thiên đàng
Mazii Dict
Ví dụ:
てんじょう天上tenjou にniす住su むmuひとびと人々hitobito
người người sống nơi thiên đàng
てんじょう天上tenjou とtoちじょう地上chijou のno
thiên đàng và trần gian