Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天地

thiên địa; bầu trời và mặt đất; trời đất

Gợi ý

Xem thêm

天地人

thiên địa nhân; trời đất người

楽天地

vườn cực lạc

新天地

đất mới; thế giới mới; lĩnh vực hoạt động mới

別天地

thế giới khác

小天地

một thế giới nhỏ

Chi tiết từ

天地

「てんち あめつち」
danh từ
thiên địa; bầu trời và mặt đất
trời đất.
thiên địa; bầu trời và mặt đất
trời đất.
Mazii Dict
Ví dụ:
てんちそうぞういらい天地創造以来tenchisouzouirai
từ khi có sự hình thành trời đất
てんちそうぞう天地創造tenchisouzou のnoしんわ神話shinwa
thần thoaị về sự tạo thành trời đất
天地開闢 時空道行
con đường thời gian và không gian khai sinh ra bầu trời và mặt đất
てんち天地tenchi をwoとどろ轟todoro かka すsu
bao phủ cả vòm trời