Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天地創造

sự tạo thành

Gợi ý

Xem thêm

創造

sự sáng tạo

天地を創る

để tạo ra những thiên đàng và trái đất

創造的

sáng tạo

創造者

người sáng tạo; người tạo nên; tạo hoá

創造性

óc sáng tạo; tính sáng tạo; tính sáng tạo

Chi tiết từ

天地創造

「てんちそうぞう」
danh từ
Sự tạo thành
Mazii Dict
Ví dụ:
てんちそうぞういらい天地創造以来tenchisouzouirai
từ khi có sự hình thành trời đất
てんちそうぞう天地創造tenchisouzou のnoしんわ神話shinwa
thần thoaị về sự tạo thành trời đất
てんちそうぞういぜん天地創造以前tenchisouzouizen のno
trước khi tạo ra trời và đất .