Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天涯

đường chân trời; miền đất xa xôi

Gợi ý

Xem thêm

天涯孤独

cô đơn nơi đất khách quê người; thân cô thế cô; một thân một mình

天涯万里

sự xa tận chân trời; sự cách biệt ngàn dặm

天涯地角

chân trời góc bể

天涯比隣

thân thiết dù cách xa nhau

涯

bờ; bến; giới hạn; tận cùng; xa xôi tận cùng; cho đến cuối cùng

Chi tiết từ

天涯

「てんがい」
danh từ
đường chân trời
miền đất xa xôi
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaてんがいこどく天涯孤独tengaikodoku のnoみ身mi のnoうえ上ue だda 。.
cô ta không có ai để nương tựa
てんがいこどく天涯孤独tengaikodoku のno まma まmaみと看取mito るruもの者mono もmo なna くkuし死shi ぬnu
chết nơi đất khách quê người .