Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天然

thiên nhiên

Gợi ý

Xem thêm

天然自然

tự nhiên; thiên nhiên

天然に

tự nhiên; tự động

天然物

sản phẩm tự nhiên; sản phẩm của thiên nhiên; sản phẩm tự nhiên; vật phẩm tự nhiên; chất tự nhiên; nguyên liệu tự nhiên

天然型

dạng tự nhiên

天然水

nước tự nhiên; nước chưa qua xử lý; nước suối

Chi tiết từ

天然

「てんねん」
danh từ, tính từ đuôi no
thiên nhiên
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoぶっしつ物質busshitsu はhaてんねん天然tennen にni はhaそんざい存在sonzai しshi なna いi
Chất này không tồn tại trong thiên nhiên
てんねん天然tennen にniそんざい存在sonzai すsu るru
tồn tại trong tự nhiên
いなか田舎inaka のnoてんねん天然tennen でde きki れre いi なnaくうき空気kuuki
bầu không khí trong lành ở vùng nông thôn .