Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天狐

thiên hồ

Gợi ý

Xem thêm

狐

cáo; chồn

子狐

con cáo con

狐色

màu nâu nhạt

空狐

thiên cáo; thiên hồ ly

北狐

ezo red fox

Chi tiết từ

天狐

「てんこ」
danh từ
Thiên hồ (hồ ly trong truyền thuyết Nhật Bản)
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoむら村mura にni はha 、,むかし昔mukashi かka らraてんこ天狐tenko がgaす住su んn でde いi るru とto いi うuでんせつ伝説densetsu がga あa るru 。.
Dân làng kể lại rằng từ xa xưa, một thiên hồ đã sinh sống tại ngôi làng đó.