Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天狗猿

khỉ vòi; khỉ mũi dài

Gợi ý

Xem thêm

天狗

người khoác lác; yêu tinh mũi dài

天狗話

câu chuyện khoác lác

天狗風

cơn lốc thình lình

海天狗

cá rồng thân to

天狗茸

nấm amanit

Chi tiết từ

天狗猿

「てんぐざる」
danh từ
khỉ vòi (Nasalis larvatus), khỉ mũi dài
Mazii Dict
Ví dụ:
天狗猿はボルネオ島にしか生息していない珍しい動物です。
Khỉ vòi là loài động vật quý hiếm chỉ sống ở đảo Borneo.