Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天球

thiên cầu

Gợi ý

Xem thêm

天球図

lá số tử vi

天球儀

hình thiên cầu

天球座標

hệ tọa độ thiên cầu

地球近傍天体

vật thể gần trái đất; neo

球

banh; quả bóng; hình cầu; ngọc; ngọc trai; hạt ngọc; bóng đèn; viên đạn; quả cầu; cầu; hình tròn

Chi tiết từ

天球

「てんきゅう」
danh từ
thiên cầu
Mazii Dict
Ví dụ:
てんきゅう天球tenkyuu のnoこっかく骨格kokkaku をwoけいせい形成keisei すsu るru
tạo cốt hình cầu
てんきゅう天球tenkyuu のnoおんがく音楽ongaku
bầu không khí âm nhạc .